English | Tiếng Việt


 
Lãi suất
dành cho Cá nhân
 
Lãi suất
dành cho Doanh nghiệp
 
Lãi suất dành cho Cá nhân
Tài khoản tiền gửi an lợi
 
Tiền tệ VND USD EUR GBP SGD AUD JPY
(% p.a) (% p.a) (% p.a) (% p.a) (% p.a) (% p.a) (% p.a)
Từ VND100,000 đến
dưới VND25 triệu
0,50
0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00
Từ VND25 triệu đến
dưới VND250 triệu
0,50
Từ VND250 triệu đến
dưới VND1 tỉ
0,50
Từ VND1 tỉ 0,50
Lãi suất có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
 
 
Tài khoản Vãng lai
 
Tiền tệ VND USD EUR GBP SGD AUD JPY
(% p.a) (% p.a) (% p.a) (% p.a) (% p.a) (% p.a) (% p.a)
Dưới VND 250 triệu 0,50
- - - - - -
Từ VND250 triệu đến dưới VND 1 tỉ 0,50
Từ VND 1tỉ 0,50
Lãi suất có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
 
 
Tiền gửi có kỳ hạn
 
Tiền tệ VND USD EUR GBP SGD AUD JPY
Kỳ hạn Lãi suất cuối kỳ Lãi suất tháng Lãi suất cuối kỳ Lãi suất cuối kỳ Lãi suất cuối kỳ Lãi suất cuối kỳ Lãi suất cuối kỳ Lãi suất cuối kỳ
  (% p.a) (% p.a) (% p.a) (% p.a) (% p.a) (% p.a) (% p.a) (% p.a)
Rút trước hạn 0,50 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00
1 tuần
1,00
- - - - - - -
2 tuần
1,00
- - - - - - -
3 tuần
1,00
- - - - - - -
1 tháng
6,00
- 0,35 0,00 0,01 - 2,00 -
2 tháng
6,00
- - - - - - -
3 tháng
6,00
5,95
0,40 0,00 0,05 0,02 2,20 -
4 tháng
6,50
- - - - - - -
5 tháng
6,50
- - - - - - -
6 tháng
6,50
6,40
0,60 0,03 0,10 0,05 2,30 -
7 tháng
7,00
- - - - - - -
8 tháng
7,00
- - - - - - -
9 tháng
7,00
6,80
0,75 0,03 0,20 0,10 2,35 -
10 tháng
7,00
- - - - - - -
11 tháng
7,00
- - - - - - -
12 tháng
8,00
7,72
1,00 0,05 0,30 0,20 2,40 -
13 tháng
7,00
6,75
- - - - - -
15 tháng
7,00
6,70
- - - - - -
18 tháng
7,00
6,65
- - - - - -
21 tháng
7,00
6,60
- - - - - -
24 tháng
7,00
6,55
- - - - - -
27 tháng
7,00
6,50
- - - - - -
30 tháng
7,00
6,45
- - - - - -
33 tháng
7,00
6,40
- - - - - -
36 tháng
7,00
6,35
- - - - - -
Lãi suất có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
 
 
 
 
 
NGÂN HÀNG ƯU TIÊN
Tài khoản tiền gửi Hi-Saver
Tiền tệ
VND
 
(% p.a)
Dưới 100 triệu
0,50
Từ VND100 triệu đến dưới VND1 tỉ
1,00
Từ VND1 tỉ đến dưới VND2 tỉ
1,50
Từ VND2 tỉ
2,00
Tài khoản tiết kiệm kỳ hạn linh hoạt
Tiền tệ
VND
 
(% p.a)
Từ 31 ngày đến 59 ngày
6,00
Từ 61 ngày đến 89 ngày
6,00
Từ 91 ngày đến 119 ngày
6,00
Từ 121 ngày đến 149 ngày
6,50
Từ 151 ngày đến 179 ngày
6,50
Từ 181 ngày đến 200 ngày
6,50
Rút trước hạn
0,50
 
* Lãi suất trên có thể thay đổi
 
Lưu ý: Lãi suất công bố CHỈ áp dụng đối với các giao dịch có giá trị nhỏ hơn VND 5 tỷ đồng. Các giao dịch có giá trị lớn hơn cần liên hệ với phòng Kinh Doanh Nguồn Vốn để được thông báo lãi suất.